Thông tin sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Thép hình H đủ các chủng loại nhập ngoại từ H100 trở lên.

Hàng nhập ngoại bán bazem , hoặc qua cân tùy theo yêu cầu của khách hàng.

 

 

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT
THÉP I
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 10.455 593.844 11.501 653.228
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 10.455 721.395 11.501 793.535
3 I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 10.455 1.756.440 11.501 1.932.084
4 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 10.455 3.839.076 11.501 4.222.984
5 I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 10.182 2.602.519 11.200 2.862.771
6 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 10.182 3.616.646 11.200 3.978.311
7 I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 10.454 7.125.446 11.499 7.837.991
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 10.182 4.484.153 11.200 4.932.568
9 I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 10.182 6.060.326 11.200 6.666.359
10 I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 10.182 13.073.688 11.200 14.381.057
THÉP HÌNH U (U-CHANNEL)
1 U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 10.454 442.204 11.499 486.425
2 U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 10.454 538.799 11.499 592.679
3 U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 10.454 652.330 11.499 717.563
4 U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 10.545 778.221 11.600 856.043
5 U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 10.545 2.448.549 11.600 2.693.404
6 U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 10.545 1.834.830 11.600 2.018.313
7 U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 10.545 2.201.796 11.600 2.421.976
8 U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 10.545 2.328.336 11.600 2.561.170
9 U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 10.545 3.479.850 11.600 3.827.835
10 U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 10.545 4.365.630 11.600 4.802.193
11 U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 10.545 7.465.860 11.600 8.212.446
THÉP HÌNH H ( H - BEAM)
1 H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 10.727 2.214.053 11.800 2.435.458
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 10.727 3.063.631 11.800 3.369.994
3 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 10.727 4.054.806 11.800 4.460.287
4 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 10.727 5.200.450 11.800 5.720.495
5 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 10.727 6.423.328 11.800 7.065.660
6 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 10.727 9.319.618 11.800 10.251.579
7 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 10.909 12.305.352 12.000 13.535.887
8 H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 10.909 10.433.368 12.000 11.476.704
9 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 10.909 17.934.396 12.000 19.727.836
10 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 10.909 22.516.176 12.000 24.767.794
11 H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 10.909 16.232.592 12.000 17.855.851
THÉP V (L) (EQUAL ANGLE)
1 V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 11.000 89.540 12.100 98.494
2 V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 10.500 152.670 11.550 167.937
3 V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 10.500 152.250 11.550 167.475
4 V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 10.500 194.250 11.550 213.675
5 V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 10.454 236.469 11.499 260.116
6 V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 11.500 306.820 12.650 337.502
7 V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 10.500 228.690 11.550 251.559
8 V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 10.500 286.650 11.550 315.315
9 V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 10.500 294.000 11.550 323.400
10 V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 10.500 357.000 11.550 392.700
11 V 70 x 70 x 6 x 6m 6 38 10.500 399.000 11.550 438.900
12 V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 10.500 430.500 11.550 473.550
13 V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 10.500 462.000 11.550 508.200
14 V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 10.500 493.500 11.550 542.850
15 V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 10.500 462.000 11.550 508.200
16 V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 10.500 535.500 11.550 589.050
17 V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 10.500 598.500 11.550 658.350
18 V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 10.500 525.000 11.550 577.500
19 V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 10.500 607.320 11.550 668.052
20 V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 10.500 766.500 11.550 843.150
21 V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 10.500 945.000 11.550 1.039.500
22 V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 12.273 2.160.048 13.500 2.376.053
23 V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 12.273 2.687.787 13.500 2.956.566
24 V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 12.273 3.178.707 13.500 3.496.578
25 V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 12.727 3.016.299 14.000 3.317.929
26 V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 12.727 3.563.560 14.000 3.919.916
27 V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 12.727 3.487.198 14.000 3.835.918
28 V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 12.727 4.161.729 14.000 4.577.902
29 V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 12.727 5.154.435 14.000 5.669.879
30 V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 14.090 6.650.480 15.499 7.315.528
31 V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 14.090 7.650.870 15.499 8.415.957
32 V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 14.090 10.088.440 15.499 11.097.284
33 V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 14.090 12.511.920 15.499 13.763.112
THÉP TẤM
1 Tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 10.454 2.215.725 11.499 2.437.298
2 Tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 10.454 2.954.300 11.499 3.249.730
3 Tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 10.454 3.692.876 11.499 4.062.163
4 Tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 10.454 4.431.451 11.499 4.874.596
5 Tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 10.454 5.908.601 11.499 6.499.461
6 Tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 10.454 7.385.751 11.499 8.124.326
7 Tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 10.727 9.094.351 11.800 10.003.786
8 Tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 10.727 10.610.076 11.800 11.671.083
9 Tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 10.727 12.125.801 11.800 13.338.381
10 Tấm 18 x 1500 x 6000 6 1695.6 10.727 18.188.701 11.800 20.007.571
11 Tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 10.818 20.381.112 11.900 22.419.223
12 Tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 10.818 25.476.390 11.900 28.024.029
13 Tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 10.818 30.571.668 11.900 33.628.835
14 Tấm 35 x 2000 x 6000 6 3279 10.909 35.770.611 12.000 39.347.672
15 Tấm 40 x 2000 x 6000 6 3768 10.909 41.105.112 12.000 45.215.623
16 Tấm 50 x 2000 x 6000 6 4710 10.909 51.381.390 12.000 56.519.529
THÉP LÁ
1 0.5 x 1250 x 2500 2.5 12.27 13.182 161.743 14.500 177.917
2 0.8 x 1250 x 2500 2.5 19.63 13.182 258.763 14.500 284.639
3 1.0 x 1250 x 2500 2.5 24.53 13.182 323.354 14.500 355.690
Chính sách đổi trả lại hàng

Nếu sản phẩm bạn nhận được không giống mô tả hoặc chất lượng thấp, người bán hứa rằng bạn có thể trả lại trước khi hoàn thành đơn đặt hàng (khi bạn nhấn 'Xác nhận đã nhận Đơn hàng' hoặc vượt quá khung thời gian xác nhận), được hoàn lại tiền đầy đủ, và chi phí vận chuyển hàng trả lại sẽ được người bán thanh toán. Chi tiết về các phương thức thanh toán vận chuyển và lệ phí phải được sự đồng ý trước với người bán. Hoặc, bạn có thể chọn giữ sản phẩm và chấp thuận số tiền hoàn trả trực tiếp với người bán.

Xin lưu ý: Nếu người bán cung cấp dịch vụ "Bảo hộ lâu dài hơn" cho sản phẩm này, bạn có thể yêu cầu hoàn trả lên đến 15 ngày sau khi hoàn thành đơn đặt hàng.

Dịch vụ cho khách hàng

Giao hàng đúng giờ
Nếu bạn không nhận được hàng của bạn trong vòng 7 ngày, bạn có thể yêu cầu hoàn lại tiền đầy đủ trước khi hoàn thành đơn đặt hàng (khi bạn nhấn 'Xác nhận đã nhận Đơn hàng' hoặc vượt quá khung thời gian xác nhận).

Trả lại thêm
Bạn có thể trả lại bất kỳ sản phẩm nào, ngay cả những sản phẩm trong tình trạng hoàn hảo, bất cứ lúc nào trước khi hoàn thành đơn đặt hàng ((khi bạn nhấn 'Xác nhận đã nhận Đơn hàng' hoặc vượt quá khung thời gian xác nhận) và được hoàn lại tiền đầy đủ. Chi phí vận chuyển trả hàng lại sẽ được bạn thanh toán. Hãy đảm bảo rằng sản phẩm chưa từng được sử dụng và đang ở nguyên trong bao bì.

Tư vấn khách hàng 24/7

0988.03.2468

Hệ thống TMĐT ĐẠI SÀN

Sản phẩm cùng danh mục